phiền lụy
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự phiền phức, rắc rối gây ra cho người khác: "phiền lụy" chỉ việc làm cho ai đó phải bận tâm, mất thời gian hoặc công sức vì mình.
- Điều gây trở ngại, sự quấy rầy: "phiền lụy" còn có nghĩa là một sự việc hoặc hành động tạo ra khó khăn, bất tiện không đáng có.
Tính từ (ít dùng hơn):
- Mang tính chất gây phiền toái, rắc rối: Dùng để miêu tả một sự việc, con người hoặc tình huống có đặc điểm gây ra sự bất tiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tôi không muốn trở thành phiền lụy cho gia đình. (Tôi không muốn trở thành gánh nặng, sự phiền phức cho gia đình.)
- Công việc này tiềm ẩn nhiều phiền lụy về sau. (Công việc này tiềm ẩn nhiều rắc rối, phiền phức về sau.)
- Tính từ:
- Đó là một vấn đề khá phiền lụy. (Đó là một vấn đề khá rắc rối, phiền toái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gây phiền lụy": là nguyên nhân tạo ra sự phiền phức.
- Xin lỗi vì đã gây phiền lụy cho mọi người. (Xin lỗi vì đã tạo ra sự phiền phức cho mọi người.)
- "tránh phiền lụy": cố gắng không để xảy ra hoặc dính líu đến điều rắc rối.
- Anh ấy sống rất cẩn trọng để tránh phiền lụy. (Anh ấy sống rất cẩn thận để tránh những điều rắc rối.)
- "mắc phải phiền lụy": rơi vào hoàn cảnh rắc rối, phiền phức.
- Công ty đang mắc phải nhiều phiền lụy pháp lý. (Công ty đang rơi vào nhiều rắc rối, phiền phức về mặt pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Phiền phức (danh từ/tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự rắc rối, khó chịu.
- Thủ tục hành chính quá phiền phức. (Thủ tục hành chính quá rắc rối.)
- Phiền toái (danh từ/tính từ): nhấn mạnh sự quấy rầy, làm mất thì giờ.
- Xin lỗi vì sự phiền toái này. (Xin lỗi vì sự quấy rầy, bất tiện này.)
- Rắc rối (danh từ/tính từ): chỉ tình trạng phức tạp, khó giải quyết.
- Vụ việc ngày càng trở nên rắc rối. (Vụ việc ngày càng trở nên phức tạp, khó giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
- Bất tiện: sự không thuận tiện, gây khó khăn.
- Lôi thôi: (thông tục) chỉ sự rườm rà, phiền phức.
- Vướng víu: có điều gì đó cản trở, gây vướng mắc.
Từ trái nghĩa
- Thuận tiện: dễ dàng, không gây trở ngại.
- Nhàn hạ: thảnh thơi, không vướng bận.
- Đơn giản: không phức tạp, dễ dàng.
Thành ngữ liên quan
- "Phiền lụy đến thân": tự mình chuốc lấy rắc rối, phiền phức vào thân.
- Đừng nhúng tay vào chuyện đó kẻo phiền lụy đến thân. (Đừng can thiệp vào chuyện đó kẻo tự chuốc lấy rắc rối vào mình.)
- "Khách không mời là phiền lụy": (thành ngữ) ý nói những người hoặc việc không được chào đón thường sẽ mang đến sự phiền phức.